star anise

star anise

A chef adds a piece of star anise to a simmering pot of soup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả hồi (dạng sao): "star anise" quả khô, hình ngôi sao, thường 8 cánh, của cây hồi (Illicium verum). Quả mùi thơm đặc trưng giống mùi hồi (anise), được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực châu Á (đặc biệt Việt Nam Trung Quốc) để tạo hương vị cho các món hầm, súp, gia vị. cũng được dùng trong y học cổ truyền như một chất làm giảm đầy hơi.
    • Cây hồi: "star anise" cũng chỉ cây nhỏ hoặc cây bụi nguồn gốc từ Trung Quốc Việt Nam, nơi quả của mọc ra. Hoa của cây này không mùi thơm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (quả): (Quả hồi một thành phần chính trong nước dùng phở.)
  • Danh từ (cây): (Cây hồi nguồn gốc từ một số vùng của Trung Quốc Việt Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use star anise as a spice": sử dụng quả hồi như một loại gia vị.
    • Many chefs use star anise as a spice to add warmth to braised dishes. (Nhiều đầu bếp sử dụng quả hồi như một loại gia vị để thêm vị ấm cho các món hầm.)
  • "star anise in traditional medicine": quả hồi trong y học cổ truyền.
    • Star anise is often used in traditional medicine as a carminative to relieve gas. (Quả hồi thường được dùng trong y học cổ truyền như một chất làm giảm đầy hơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Anise (danh từ): cây hồi (Pimpinella anisum) hạt của , khác với "star anise" về hình dạng nguồn gốc thực vật, nhưng mùi thơm tương tự.
    • Anise seeds are smaller and have a sweeter flavor than star anise. (Hạt hồi nhỏ hơn vị ngọt hơn so với quả hồi.)
  • Star anise oil (danh từ): tinh dầu chiết xuất từ quả hồi, dùng trong hương liệu y học.
    • Star anise oil is sometimes used in aromatherapy. (Tinh dầu hồi đôi khi được dùng trong liệu pháp hương thơm.)
Từ đồng nghĩa
  • Anise star: một cách gọi khác của "star anise" (ít phổ biến hơn).
  • Badiane: tên gọi trong tiếng Pháp, đôi khi được dùng trong ẩm thực phương Tây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "star anise", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Add star anise: thêm quả hồi vào món ăn. - Add star anise to the soup for extra flavor. (Thêm quả hồi vào súp để tăng hương vị.) - Grind star anise: xay quả hồi thành bột. - You can grind star anise to use as a spice powder. (Bạn có thể xay quả hồi để dùng như bột gia vị.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "star anise".